shigella dysentariae
Danh từ: - Shigella dysentariae: Một loại vi khuẩn hình que (trực khuẩn) thuộc chi Shigella, gây ra bệnh lỵ (kiết lỵ) ở người. Đây là tác nhân gây bệnh phổ biến, thường lây truyền qua đường phân-miệng, dẫn đến tiêu chảy nặng, sốt và đau bụng.
"Nhiễm Shigella dysentariae": Tình trạng cơ thể bị xâm nhập bởi vi khuẩn này, dẫn đến các triệu chứng viêm ruột cấp tính.
- Nhiễm Shigella dysentariae thường gây ra tiêu chảy có máu và chất nhầy.
"Chủng Shigella dysentariae": Các dòng hoặc biến thể khác nhau của vi khuẩn này, có thể khác nhau về độc lực hoặc khả năng kháng thuốc.
- Một số chủng Shigella dysentariae đã kháng lại nhiều loại kháng sinh thông thường.
Shigella (danh từ): Chi vi khuẩn bao gồm Shigella dysentariae và các loài khác như Shigella flexneri, Shigella boydii, Shigella sonnei.
- Shigella là một chi vi khuẩn Gram âm, gây bệnh lỵ ở người.
Dysentery (danh từ): Bệnh lỵ, tình trạng viêm ruột kèm tiêu chảy có máu do Shigella dysentariae hoặc các tác nhân khác gây ra.
- Bệnh lỵ do Shigella dysentariae có thể dẫn đến mất nước nghiêm trọng.
- Trực khuẩn lỵ: Tên gọi thông thường trong y học cổ truyền hoặc dân gian để chỉ Shigella dysentariae.
- Vi khuẩn Shigella: Cách gọi tắt, bao gồm tất cả các loài trong chi Shigella, nhưng thường được dùng để chỉ Shigella dysentariae khi ngữ cảnh nói về bệnh lỵ.
Gây bệnh lỵ: Hành động hoặc khả năng của Shigella dysentariae trong việc gây ra bệnh lỵ.
- Shigella dysentariae có khả năng gây bệnh lỵ cao hơn so với một số loài Shigella khác.
Lây truyền qua đường phân-miệng: Cơ chế lây nhiễm chính của Shigella dysentariae.
- Shigella dysentariae lây truyền qua đường phân-miệng khi ăn uống thực phẩm hoặc nước bị nhiễm khuẩn.
- "Lỵ trực khuẩn": Thuật ngữ y học chỉ bệnh lỵ do Shigella dysentariae gây ra, phân biệt với lỵ amip.
- Bệnh nhân được chẩn đoán mắc lỵ trực khuẩn do Shigella dysentariae.